top of page

Cùng tìm hiểu về Shell and Tube Heat Exchanger

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn về bộ trao đổi nhiệt (Heat Exchanger), một thiết bị quan trọng trong hệ thống công trình dầu khí. Trong các công trình dầu khí, Heat Exchanger và hệ thống đường ống (Piping) đi kèm là một thể thống nhất không thể tách rời. Việc thiết kế đường ống không chỉ đơn thuần là dẫn lưu chất, mà còn là bài toán về an toàn, ứng suất nhiệt và không gian vận hành. Nào giờ hãy cùng mình tìm hiểu kiến thức mới về Heat Exchanger cụ thể hơn là về Shell and Tube Heat Exchanger và một số cách bố trí Piping đối với thiết bị này nha.

Hình 1: Heat exchanger
Hình 1: Heat exchanger

1. Shell and Tube Heat Exchanger là gì?

Trước khi đi vào Shell and Tube Heat Exchanger, chúng ta cùng tìm hiểu một chút về thiết bị trao đổi nhiệt (Heat transfer equipment) nhé.

Shell and Tube Heat Exchanger (STHX) là thiết bị trao đổi nhiệt giữa hai hoặc nhiều lưu chất có nhiệt độ khác nhau, trong đó các lưu chất không trộn lẫn trực tiếp mà chỉ tiếp xúc gián tiếp dựa trên cấu tạo của thiết bị.

Heat Exchanger là thiết bị tĩnh giữ vai trò: kiểm soát và ổn định nhiệt độ công nghệ, bảo vệ thiết bị downstream, tối ưu hiệu suất năng lượng, đảm bảo hệ thống vận hành liên tục.

Trong ngành dầu khí, thiết bị trao đổi nhiệt được sử dụng để:

1. Làm nóng chất lỏng mát hơn bằng cách sử dụng một chất lỏng nóng hơn

2. Làm giảm nhiệt độ của chất lỏng nóng bằng cách sử dụng một chất lỏng mát hơn

3. Đun sôi một chất lỏng bằng cách sử dụng một chất lỏng nóng hơn

4. Ngưng tụ một chất khí bằng cách sử dụng một chất lỏng mát hơn

5. Đun sôi một chất lỏng trong khi ngưng tụ một chất khí nóng hơn

Heat exchanger chạy gần như 24/7 và chỉ dừng khi có sự cố cần bảo trì thiết bị hoặc các kỳ bảo dưỡng định kỳ của cả nhà máy thôi đấy nhé.

Đối với các nhà máy, việc dừng vận hành (shutdown) cần được hạn chế tối đa để giảm thiểu các tổn thất chi phí, đồng thời quá trình khởi động lại hệ thống cũng phức tạp và mất nhiều thời gian.

Trong môi trường khai thác dầu khí, nơi mọi thông số nhiệt độ đều ảnh hưởng đến sản lượng và an toàn, heat exchanger được xem là một trong những thiết bị cốt lõi đảm bảo sự ổn định của toàn bộ giàn khai thác đó nha.

Việc đảm bảo các quy chuẩn thiết kế sẽ giúp quá trình vận hành suôn sẻ hơn, giảm thiểu được các rủi ro chi phí có thể phát sinh về sau.

2. Các dạng thiết bị trao đổi nhiệt thường gặp

Mặc dù Heat Exchangers có đủ mọi hình dạng và kích cỡ, nhưng cấu tạo của hầu hết các Heat Exchangers đều thuộc một trong hai loại: Shell and Tube, hoặc Plate. Cũng như tất cả các thiết bị cơ khí khác, mỗi loại đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng.

Các dạng thiết bị trao đổi nhiệt thường gặp:

- Double-pipe exchanger

- Shell and tube exchanger

- Plate and frame exchanger (plate heat exchanger)

- Plate-fin exchanger

- Spiral heat exchanger

- Air cooler

- Direct contact

- Fired heater

- Agitated vessels

Có rất nhiều dạng heat exchanger, nhưng hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu chủ yếu về Shell and Tube Heat Exchangers nha, loại này được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới vì cấu tạo tương đối đơn giản, hiệu suất trao đổi nhiệt cao và giá thành dễ tiếp cận.

3. Cấu tạo của Shell and Tube Heat Exchangers

Shell and Tube Heat Exchanger (STHX) là một trong những thiết bị trao đổi nhiệt được sử dụng phổ biến nhất trong ngành công nghiệp dầu khí.

STHX có cấu tạo khá đơn giản, được cấu thành từ 2 bộ phận chính. Đầu tiên là phần vỏ (shell) và tiếp theo là các bó ống (tube bundle) được đặt bên trong phần vỏ. Về chi tiết các bạn có thể tham khảo như Hình 2.

Hình 2: Cấu tạo chính của thiết bị
Hình 2: Cấu tạo chính của thiết bị

Bao gồm các bộ phận chính:

- Pass partition

- Channel head cover/ tubesheet

- Floating head cover/ tubesheet

- Tube outlet/ inlet

- Baffle/ tube support baffle

- Shell inlet/ outlet

- Tube bundle

4. Nguyên lý hoạt động

Hoạt động của bộ trao đổi nhiệt dựa trên ba định luật vật lý về nhiệt động lực học, nhưng quan trọng nhất là Sự dẫn nhiệt (Conduction) và Sự đối lưu (Convection).

- Dòng nóng và Dòng lạnh: Luôn có hai lưu chất với nhiệt độ khác nhau chạy bên trong thiết bị.

- Vách ngăn dẫn nhiệt: Chúng được ngăn cách bởi một vật liệu dẫn nhiệt tốt (thường là đồng, nhôm hoặc thép không gỉ).

- Sự cân bằng: Theo tự nhiên, nhiệt sẽ tự động di chuyển từ nơi có nhiệt độ cao sang nơi có nhiệt độ thấp cho đến khi đạt được sự cân bằng.

Giờ mình sẽ mô tả cho các độc giả hiểu về hành trình dòng chảy diễn ra trong thiết bị nhé:

* Dòng chảy trong ống (Tube Side):

- Inlet (Đầu vào): Chất lỏng đi vào thông qua một khoang phân phối (channel box). Tại đây, nó được chia nhỏ để chui vào hàng trăm hoặc hàng nghìn ống nhỏ song song.

- Di chuyển: Dòng chảy chạy thẳng bên trong các ống từ đầu này sang đầu kia của thiết bị.

- Outlet (Đầu ra): Sau khi đi hết chiều dài ống, các dòng nhỏ này hội tụ lại ở khoang thoát và đi ra ngoài qua cửa Outlet của tube.

* Dòng chảy trong vỏ (Shell Side):

- Inlet (Đầu vào): Chất lỏng đi vào không gian trống giữa vỏ ngoài và các ống nhỏ.

- Di chuyển: Thay vì chạy thẳng, nó buộc phải chạy ziczac (uốn lượn) qua lại nhờ các tấm ngăn (baffles).

- Outlet (Đầu ra): Sau khi len lỏi qua các kẽ hở và bề mặt ngoài của ống, nó thoát ra ở cửa Outlet của shell.

Để hiểu rõ hơn về nguyên lý hoạt động của Heat Exchangers bạn có thể xem video sau:

* Bạn có thắc mắc tại sao baffles lại đặt xen kẽ như vậy không?

Để mình giải thích giúp bạn nha, việc lắp đặt các tấm ngăn (baffles) thường cắt khuyết khoảng 25% diện tích hình tròn và đặt so le nhau, không phải ngẫu nhiên mà có 3 lý do kỹ thuật cực kỳ quan trọng:

- Tạo dòng chảy rối (Turbulence) để tăng hiệu suất

Đây là lý do quan trọng nhất. Nếu không có baffle, chất lỏng trong vỏ sẽ chạy thẳng từ đầu vào đến đầu ra (dòng chảy tầng). Dòng chảy tầng truyền nhiệt rất kém.

Các tấm baffle buộc chất lỏng phải đổi hướng liên tục, tạo ra các xoáy và dòng chảy rối.

Dòng chảy rối giúp phá vỡ lớp màng biên nhiệt, làm cho nhiệt lượng truyền từ vỏ vào ống (hoặc ngược lại) diễn ra nhanh và mạnh hơn rất nhiều.

- Kéo dài quãng đường và thời gian tiếp xúc

Thay vì đi một đường thẳng ngắn nhất, chất lỏng phải đi theo đường ziczac dài hơn.

Quãng đường dài hơn đồng nghĩa với thời gian trao đổi nhiệt lâu hơn.

Nó đảm bảo toàn bộ bề mặt của các ống nhỏ đều được "tắm" trong dòng chất lỏng của vỏ, tránh các "điểm chết" (nơi chất lỏng đứng yên không trao đổi nhiệt).

- Giá đỡ cho bó ống (Tube bundle)

Dàn ống bên trong thường rất dài và mỏng. Nếu không có vật đỡ, chúng sẽ bị võng xuống do trọng lượng hoặc bị rung lắc dữ dội khi có áp suất lớn.

Các tấm baffle đóng vai trò như các giá đỡ, giữ cho các ống luôn thẳng và cách đều nhau.

Nó ngăn chặn hiện tượng rung do dòng chảy (flow-induced vibration) có thể gây nứt hoặc hỏng ống.

Nếu Tube side đóng vai trò là "đường cao tốc" chạy thẳng, thì Shell side với các vách ngăn giống như một "mê cung". Chính cái mê cung này tạo ra sự hỗn loạn cần thiết để nhiệt năng được truyền tải một cách tối ưu nhất.

5. Các kiểu trao đổi nhiệt

5.1. Trao đổi nhiệt cùng chiều (Parallel Flow / Co-current)

- Hai lưu chất: Đi vào cùng một đầu, chảy cùng hướng

- Đặc điểm: Chênh lệch nhiệt độ lớn ở đầu vào, giảm dần về cuối, hiệu suất thấp hơn

- Ứng dụng: hệ thống đơn giản, không yêu cầu tối ưu cao.

5.2. Trao đổi nhiệt ngược chiều (Counter Flow)

- Hai lưu chất: Đi vào từ hai đầu đối diện, chảy ngược hướng nhau

- Đặc điểm: Duy trì chênh lệch nhiệt độ dọc chiều dài thiết bị, hiệu suất truyền nhiệt cao nhất, tối ưu diện tích trao đổi nhiệt

- Đây là cấu hình phổ biến nhất trong hệ thống dầu khí offshore vì giúp tăng giá trị LMTD (Log Mean Temperature Difference).

5.3. Trao đổi nhiệt chéo chiều (Cross Flow)

- Hai lưu chất: Chảy vuông góc nhau

- Thường gặp ở: Air cooler, Fin fan exchanger

- Hiệu suất trung bình, phụ thuộc cấu hình trộn dòng (mixed/unmixed).

6. Tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu vận hành

Các bạn cũng thấy đó, Heat exchanger là một người bạn vô cùng chăm chỉ vì bạn ấy phải hoạt động liên tục 24/7 và cả năm ròng rã với sứ mệnh cao cả là kiểm soát và ổn định cả hệ thống công trình cho nên các tiêu chuẩn thiết kế chế tạo và vận hành luôn yêu cầu rất cao để đảm bảo sự an toàn khi vận hành. Mình sẽ nói về một vài tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu thực tế cơ bản để các bạn có cái nhìn tổng quát nha.

6.1. Tiêu chuẩn quốc tế

- ASME Section VIII – Thiết kế bình chịu áp

- TEMA – Thiết kế Heat Exchanger dạng ống chùm

- API 660 – Heat Exchanger cho refinery & petrochemical

- ASME B31.3: Tiêu chuẩn cho đường công nghệ (Process Piping).

6.2. Yêu cầu vận hành thực tế

- Chịu được áp suất & nhiệt độ theo điều kiện vận hành của nhà máy

- Tính toán mức độ đóng cặn gây giảm khả năng truyền nhiệt (fouling factor)

- Khả năng chịu ăn mòn

- Không rò rỉ giữa hai môi chất

- Vật liệu sử dụng: Carbon Steel, Stainless Steel, Duplex / Inconel (môi trường biển).

7. Một số lưu ý quan trọng cách bố trí đường ống trong Heat Exchanger

Việc bố trí đường ống đi vào Shell and Tube Heat Exchanger được cân nhắc dựa trên các yếu tố:

- Không gian vận hành và bảo trì, bao gồm cả không gian bảo trì cho tube bundle của thiết bị.

- Hướng Nozzle

- Giãn nở nhiệt

- Phương án support

Trong một cụm công nghệ, STHX có thể được thiết kế để làm việc độc lập, nối tiếp hoặc song song với nhau. Phương án bố trí Series Flow (Bố trí nối tiếp) và Parallel Flow (Bố trí song song) được thể hiện như hình bên dưới.

Hình 3: Một số phương án bố trí thông dụng
Hình 3: Một số phương án bố trí thông dụng

Cũng giống với Piping cho những vị trí khác, chúng ta cần tuân thủ những nguyên tắc cơ bản về vân hành. Hình 4 thể hiện một cấu hình phổ biến khi thiết kế ống xung quanh shell and tube heat exchanger.

Các valve và thiết bị đo cần được bố trí để dễ dàng tiếp cận từ đường vận hành. Đồng thời không gian bảo trì để có thể rút được tube bundle ra khỏi shell cần phải được xem xét trong quá trình thiết kế tránh đi ống hay bố trí các vật cản vào không gian này.

Hình 4: Sơ đồ bố trí ống và không gian vận hành

Tất nhiên thiết kế ống đầy các chi tiết dựa theo bản vẽ P&ID vẫn cần phải được tuân thủ chặt chẽ, ngoài ra chúng ta cũng cần phải chú ý thiết kế them các đoạn removable spool ở các vị trí kết nối với nozzle của thiết bị nhằm phục vụ mục đích bảo trì mà không cần thiết phải tháo cả valve.

Hình 5: Removable Spool

Ngoài ra, giãn nở nhiệt cũng là một điểm cần đặc biệt chú ý khi thực hiện thiết kế ống đối với những hệ công nghệ có nhiệt độ cao, có thể cân nhắc một số phương án thiết kế như là tạo loop chữ U giúp hấp thụ giãn nở, thêm expansion joint, bố trí flexible support. Tuy nhiên để chắc chắn hơn, bạn hãy tham khảo ý kiến của Pipe Stress Engineer nhé.

8. Kết luận

Tóm lại, sự thành công của một hệ thống trao đổi nhiệt phụ thuộc rất lớn vào cách bố trí đường ống thông minh. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn về khoảng cách bảo trì, tính toán kỹ lưỡng độ giãn nở nhiệt và kiểm soát tải trọng tại nozzle là những yếu tố then chốt. Một thiết kế Piping đúng chuẩn không chỉ giúp thiết bị vận hành bền bỉ, an toàn mà còn giúp tối ưu hóa chi phí bảo trì, sửa chữa trong suốt vòng đời của dự án.

Tìm hiểu hôm nay của chúng ta về Heat Exchanger và hệ thống đường ống đến đây là kết thúc rồi, nếu bạn biết thêm kiến thức nào bổ ích hãy để lại comment và chia sẻ cho mình biết với nha. Thương mến chúc bạn một ngày làm việc, học tập thật hiệu quả và năng suất. Hẹn gặp lại các bạn trong những bài đọc tiếp theo.

Comments


75610620_1210723459111670_53084058163641

Piping Designers is Powered by AERON Solution,

Start-up in Plant Design that enable the engineering team to work together effortlessly.

  • Facebook
  • YouTube
bottom of page