top of page
  • Happy

Cùng Tìm Hiểu Về NACE MR0175/ISO 15156

Updated: May 9, 2021

Xin chào các bạn, khi đọc các spec dự án, các bạn có lẽ đã gặp các cụm từ NACE MR0175/ISO 15156. Vậy cụm từ đó có ý nghĩa là gì?


Nội dung bài viết gồm:

1. NACE

2. NACE MR1075/ISO 15156 gồm những gì?

3. Các loại Cracking

4. NACE carbon steel pipe

5. NACE test

6. NACE MR0175 pipe and fittings Applications

7. Các yếu tố ảnh hưởng tới SSC cracking


1. NACE

NACE là viết tắt của National Association of Corrosion Engineers, được thành lập vào năm 1943 gồm 11 người sáng lập là các kỹ sư chống ăn mòn của ngành đường ống. Hiện nay, NACE là tổ chức lớn nhất về truyền bá kiến thức chống ăn mòn và nâng cao kĩ năng phòng chống ăn mòn vật liệu.

Hình 1: Logo của NACE

NACE đã xuất bản rất nhiều tài liệu về vấn đề kiểm soát ăn mòn bao gồm NACE MR0175. NACE MR0175 có tiêu đề là Petroleum and natural gas industries – Materials for use in H2S-containing environments in oil and gas production. Đây là tài liệu cung cấp các yêu cầu đối với vật liệu được sử dụng trong môi trường dầu khí có chứa thành phần H2S. Nó khuyến nghị về giới hạn của H2S và các biện pháp phòng ngừa chống lại cracking vật liệu. Vào năm 2003, một tài liệu tương tự được ban hành để đề cập đến ngành công nghiệp lọc hóa dầu đó là NACE MR103 Material Resistant to Sulfide Stress Cracking in Corrosive Petroleum Refining Environments. Cũng vào năm 2003, MR0175 được ISO thông qua và được chỉ định là ISO 15156.

2. NACE MR1075/ISO 15156 gồm những gì?

NACE MR1075/ISO 15156 bao gồm 3 phần:

- Part 1: Nguyên tắc chung để lựa chọn vật liệu chống cracking (cracking-resistant materials)

- Part 2: Thép carbon và thép hợp kim chống cracking (cracking-resistant carbon and low-alloy steels) và việc sử dụng cast irons.

- Part 3: Cracking-resistant CRA (corrosion resistant alloys) và các hợp kim khác.

Tài liệu này cung cấp các nguyên tắc chung, đưa ra các đề xuất và yêu cầu để lựa chọn vật liệu đủ tiêu chuẩn được sử dụng trong sản xuất dầu và khí đốt và trong các nhà máy làm ngọt khí tự nhiên (quá trình loại bỏ H2S trong khí tự nhiên).

Đối với mỗi nhóm vật liệu carbon steel, low alloy và corrosion resistant alloy (CRA), NACE MR1075 liệt kê các yêu cầu về:

- Thành phần hóa học

- Độ cứng (Hardness)

- Heat treatment

- HIC resistance (Hydrogen Induced Cracking resistance), etc

Một vật liệu đạt chuẩn NACE MR1075 (đôi khi thường được gọi một cách không chính xác là vật liệu NACE hoặc NACE pipe) là vật liệu đáp ứng được tất cả các yêu cầu của NACE MR1075 và có thể được sử dụng trong môi trường H2S trong ngưỡng giới hạn mà tiêu chuẩn cho phép.

3. Các loại Cracking

Tiêu chuẩn NACE1075/ISO 15156 đề cập đến tất cả các cơ chế nứt (cracking) do H2S gây ra, bao gồm các loại dưới đây:

- Sulfide stress cracking (SSC)

- Stress corrosion cracking

- Stepwise cracking

- Soft zone cracking

- Stress-oriented hydrogen-induced cracking

- Hydrogen-induced cracking

- Galvanically induced hydrogen stress cracking

4. NACE carbon steel pipe

Trong tiêu chuẩn NACE MR1075 carbon steel pipe và fitting được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí thường chứa lượng carbon dưới 0.8%.

Carbon and low-allow steel gồm dạng plate, pipe, pipe fitting tuân thủ theo NACE MR1075 sẽ không cần phải kiểm tra thêm SSC (Sulfide Stress Cracking) test.

Đối với carbon và alloy steel pipe, NACE MR1075 giới hạn về hàm lượng lưu huỳnh (S ≤ 0.002%), Phốt pho (P ≤ 0.020%) và Carbon (C ≤ 0.10%).

5. NACE test

Đối với pipe, plate, fitting được sử dụng cho sour service (các hệ lưu chấ có chứa H2S) thường được test theo NACE, gồm các phương pháp HIC và SSC.