• Happy

Piping Component và Những Nguyên Tắc Cơ Bản Trong Thiết Kế Đường Ống (Phần 2 – Pipe)

Updated: Dec 30, 2020

Xin chào các bạn! Đến hẹn lại lên, Happy rất vui khi quay trở lại chia sẽ những kiến thức hay, bổ ích về đường ống cho mọi người.

Hôm nay, Happy tiếp tục với phần 2 – pipe của chuỗi bài viết về piping component/ fitting (thành phần cấu tạo của đường ống) và những nguyên lý cơ bản nhất một kỹ sư thiết kế đường ống cần biết trong quá trình thiết kế ống.

Pipe là thành phần không thể thiếu và quan trọng nhất trong thiết kế đường ống, có rất nhiều cách phân loại pipe trong kỹ thuật:

1. Phân loại theo độ dày thành ống: các bạn hay nghe hai thuật ngữ là

+ Schedule (sch): để chỉ độ dày đường ống theo tiêu chuẩn ASME B36.10 (Welded and seamless wrought steel pipe) và ASME B36.19 (Stainless pipe), và trong standard này quy định rõ độ dày thành ống theo từng schedule sau: 5s, 5, 10s, 10, 20, 30, 40s, STD, 40, 60, XS, 80s, 80, 100, 120, 140, 160, XXS tương ứng với từng kích thước ống khác nhau. Schedule càng lớn ống càng dày nếu so sánh hai ống có cùng một đường kính danh nghĩa (Nominal pipe size – DN)

Link tải tiêu chuẩn ASME

ASME B36.10

ASME B36.19

Ví dụ: Ống 6” – Sch10s sẽ có độ dày 3.4mm

+ Wall thickness: để chỉ rõ bề dày thành ống khi đề cập đến một một đường ống có một kích thước đi kèm.

Ví dụ: Ống 2” có wall thickness 3.18mm

Theo tiêu chuẩn phân chia kích thước đường ống ASME B36.10, nếu hai ống có cùng DN (nominal pipe size – ví dụ ống 2”) mà khác nhau về độ dày (wall thickness) hoặc SCH (schedule) thì hai ống này có cùng đường kính ngoài và chỉ khác nhau về đường kính trong.

Ví dụ: Ống 2” khác nhau Sch sẽ khác nhau về độ dày

2. Phân loại theo kích thước ống: Theo tiêu chuẩn ASME B36.10, piping trong thiết kế đường ống được chia theo những kích thước như sau:

Bảng trên là kích thước piping thường sử dụng trong thiết kế đường ống công nghệ. Ngoài ra còn nhiều kích thước khác, nếu các bạn muốn tìm hiểu đầy đủ kích thước của các loại ống thì vui lòng đọc ASME B36.10.

Đối với những ống có nominal pipe size lớn hơn hoặc bằng 14” thì đường kính ngoài của ống bằng đúng kích thước của nominal pipe size.

Ví dụ: Nominal pipe size 14" nghĩa là OD=14x25.4=356.6 (mm)

3. Phân loại theo phương pháp chế tạo ống:

Happy đã từng có